YiWordsYiWords

công văn

公文書

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · văn: ngang(平坦) ?

công văn 公文書

意味

よく使われる組み合わせ

gửi công văn
公文書を送る
soạn công văn
公文書を作成する

例文

Tôi vừa nhận được công văn.
私は公的な手紙を受け取りました。
Anh ấy đang soạn công văn.
彼は公的な手紙を書いています。

関連語

よくある質問

「公文書」はベトナム語でどう言いますか?
「公文書」はベトナム語で công văn です。
công văn の意味は何ですか?
công văn は「公文書」(名詞)の意味です。公式な文書の手紙
công văn の発音は?
công văn は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · văn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công văn はよく使われますか?
công văn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
công văn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi vừa nhận được công văn.(私は公的な手紙を受け取りました。);Anh ấy đang soạn công văn.(彼は公的な手紙を書いています。)。

「công văn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める