YiWordsYiWords

bản dự thảo

草案

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — bản: hỏi(下がって上がる) · dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thảo: hỏi(下がって上がる) ?

bản dự thảo 草案

意味

よく使われる組み合わせ

soạn bản dự thảo
草案を作成する
xem xét bản dự thảo
草案を審査する

例文

Chúng tôi đang chỉnh sửa bản dự thảo.
私たちは草案を修正しています。
Bản dự thảo này cần được xem xét lại.
この草案は再審査が必要です。

関連語

よくある質問

「草案」はベトナム語でどう言いますか?
「草案」はベトナム語で bản dự thảo です。
bản dự thảo の意味は何ですか?
bản dự thảo は「草案」(名詞)の意味です。草案;まだ完成していない文書
bản dự thảo の発音は?
bản dự thảo は 3 音節で、声調は bản: hỏi(下がって上がる) · dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thảo: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bản dự thảo はよく使われますか?
bản dự thảo はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
bản dự thảo は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đang chỉnh sửa bản dự thảo.(私たちは草案を修正しています。);Bản dự thảo này cần được xem xét lại.(この草案は再審査が必要です。)。

「bản dự thảo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める