YiWordsYiWords

cửa sổ lưới sắt

網戸

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — cửa: hỏi(下がって上がる) · sổ: hỏi(下がって上がる) · lưới: sắc(高く上がる) · sắt: sắc(高く上がる) ?

cửa sổ lưới sắt 網戸

意味

よく使われる組み合わせ

lắp lưới chống muỗi
網戸を取り付ける
vệ sinh lưới chống muỗi
網戸を掃除する

例文

Nhà tôi đã lắp lưới chống muỗi ở tất cả các cửa sổ.
私の家のすべての窓に網戸がついています。
Lưới chống muỗi giúp không khí lưu thông mà vẫn ngăn được muỗi.
網戸は風を通しながら蚊を防ぎます。

関連語

よくある質問

「網戸」はベトナム語でどう言いますか?
「網戸」はベトナム語で cửa sổ lưới sắt です。
cửa sổ lưới sắt の意味は何ですか?
cửa sổ lưới sắt は「網戸」(名詞)の意味です。蚊よけ網戸
cửa sổ lưới sắt の発音は?
cửa sổ lưới sắt は 4 音節で、声調は cửa: hỏi(下がって上がる) · sổ: hỏi(下がって上がる) · lưới: sắc(高く上がる) · sắt: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cửa sổ lưới sắt は文でどう使いますか?
例えば:Nhà tôi đã lắp lưới chống muỗi ở tất cả các cửa sổ.(私の家のすべての窓に網戸がついています。);Lưới chống muỗi giúp không khí lưu thông mà vẫn ngăn được muỗi.(網戸は風を通しながら蚊を防ぎます。)。

「cửa sổ lưới sắt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める