YiWordsYiWords

tập trung vào

注目する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — tập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trung: ngang(平坦) · vào: huyền(低く下がる) ?

tập trung vào 注目する

意味

よく使われる組み合わせ

tập trung vào mục tiêu
目標に注目する
tập trung vào phát triển
発展に注目する

例文

Chúng tôi tập trung vào chất lượng sản phẩm.
私たちは製品の品質に着目します。
Cô ấy tập trung vào học tập.
彼女は勉強に集中します。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「注目する」はベトナム語でどう言いますか?
「注目する」はベトナム語で tập trung vào です。
tập trung vào の意味は何ですか?
tập trung vào は「注目する」(動詞)の意味です。何かに注意を集中する
tập trung vào の発音は?
tập trung vào は 3 音節で、声調は tập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trung: ngang(平坦) · vào: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tập trung vào はよく使われますか?
tập trung vào はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
tập trung vào は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi tập trung vào chất lượng sản phẩm.(私たちは製品の品質に着目します。);Cô ấy tập trung vào học tập.(彼女は勉強に集中します。)。

「tập trung vào」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める