YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cung cầu
cung cầu
需給
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cung: ngang(平坦) · cầu: huyền(低く下がる)
?
意味
需給、供給と需要
よく使われる組み合わせ
cân bằng cung cầu
需給バランス
quy luật cung cầu
需給の法則
例文
Cung cầu ảnh hưởng đến giá cả.
需給が価格に影響します。
Phải điều chỉnh cung cầu cho hợp lý.
需給を適切に調整する必要があります。
関連語
ngoại thương
対外貿易
ngừng kinh doanh
休業する
làm việc
働く
xiếc
トリック
xa lạ
見知らぬ
hoàn toàn khác
全く異なる
よくある質問
「需給」はベトナム語でどう言いますか?
「需給」はベトナム語で cung cầu です。
cung cầu の意味は何ですか?
cung cầu は「需給」(名詞)の意味です。需給、供給と需要
cung cầu の発音は?
cung cầu は 2 音節で、声調は cung: ngang(平坦) · cầu: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cung cầu はよく使われますか?
cung cầu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
cung cầu は文でどう使いますか?
例えば:Cung cầu ảnh hưởng đến giá cả.(需給が価格に影響します。);Phải điều chỉnh cung cầu cho hợp lý.(需給を適切に調整する必要があります。)。
「cung cầu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store