YiWordsYiWords

cung cầu

需給

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — cung: ngang(平坦) · cầu: huyền(低く下がる) ?

cung cầu 需給

意味

よく使われる組み合わせ

cân bằng cung cầu
需給バランス
quy luật cung cầu
需給の法則

例文

Cung cầu ảnh hưởng đến giá cả.
需給が価格に影響します。
Phải điều chỉnh cung cầu cho hợp lý.
需給を適切に調整する必要があります。

関連語

よくある質問

「需給」はベトナム語でどう言いますか?
「需給」はベトナム語で cung cầu です。
cung cầu の意味は何ですか?
cung cầu は「需給」(名詞)の意味です。需給、供給と需要
cung cầu の発音は?
cung cầu は 2 音節で、声調は cung: ngang(平坦) · cầu: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cung cầu はよく使われますか?
cung cầu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
cung cầu は文でどう使いますか?
例えば:Cung cầu ảnh hưởng đến giá cả.(需給が価格に影響します。);Phải điều chỉnh cung cầu cho hợp lý.(需給を適切に調整する必要があります。)。

「cung cầu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める