YiWordsYiWords

ngừng kinh doanh

休業する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — ngừng: huyền(低く下がる) · kinh: ngang(平坦) · doanh: ngang(平坦) ?

ngừng kinh doanh 休業する

意味

よく使われる組み合わせ

ngừng kinh doanh tạm thời
一時休業
ngừng kinh doanh vĩnh viễn
永久閉店

例文

Cửa hàng đã ngừng kinh doanh.
店はすでに営業を停止しました。
Công ty quyết định ngừng kinh doanh vì thua lỗ.
会社は赤字のため営業を停止することを決めました。

関連語

よくある質問

「休業する」はベトナム語でどう言いますか?
「休業する」はベトナム語で ngừng kinh doanh です。
ngừng kinh doanh の意味は何ですか?
ngừng kinh doanh は「休業する」(動詞)の意味です。営業を停止する; 廃業する
ngừng kinh doanh の発音は?
ngừng kinh doanh は 3 音節で、声調は ngừng: huyền(低く下がる) · kinh: ngang(平坦) · doanh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngừng kinh doanh は文でどう使いますか?
例えば:Cửa hàng đã ngừng kinh doanh.(店はすでに営業を停止しました。);Công ty quyết định ngừng kinh doanh vì thua lỗ.(会社は赤字のため営業を停止することを決めました。)。

「ngừng kinh doanh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める