YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cứng nhắc
cứng nhắc
硬直した
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cứng: sắc(高く上がる) · nhắc: sắc(高く上がる)
?
意味
硬直した、柔軟性がない
よく使われる組み合わせ
tư duy cứng nhắc
硬直した考え方
quy định cứng nhắc
硬直した規則
例文
Anh ấy có cách làm việc rất cứng nhắc.
彼のやり方はとても硬直している。
Luật lệ quá cứng nhắc.
規則があまりにも硬直している。
この項目で使われている
áp đặt
押し付ける
giữ tư duy cứng nhắc
融通が利かない
身体の変化
nhảy lên
跳び上がる
căng
張る
tuổi dậy thì
思春期
điếc
ろう者
chăm chú nhìn
凝視する
thể hình
ボディビル
よくある質問
「硬直した」はベトナム語でどう言いますか?
「硬直した」はベトナム語で cứng nhắc です。
cứng nhắc の意味は何ですか?
cứng nhắc は「硬直した」(形容詞)の意味です。硬直した、柔軟性がない
cứng nhắc の発音は?
cứng nhắc は 2 音節で、声調は cứng: sắc(高く上がる) · nhắc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cứng nhắc はよく使われますか?
cứng nhắc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
cứng nhắc は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy có cách làm việc rất cứng nhắc.(彼のやり方はとても硬直している。);Luật lệ quá cứng nhắc.(規則があまりにも硬直している。)。
「cứng nhắc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store