YiWordsYiWords

cuồng nhiệt

熱狂的な

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — cuồng: huyền(低く下がる) · nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

cuồng nhiệt 熱狂的な

意味

よく使われる組み合わせ

tình yêu cuồng nhiệt
熱烈な愛
cổ vũ cuồng nhiệt
熱心な応援

例文

Cô ấy có tình cảm cuồng nhiệt với âm nhạc.
彼女は音楽に対して熱烈です。
Khán giả cổ vũ cuồng nhiệt cho đội nhà.
観客は主催チームを熱心に応援しました。

この項目で使われている

性格と資質

よくある質問

「熱狂的な」はベトナム語でどう言いますか?
「熱狂的な」はベトナム語で cuồng nhiệt です。
cuồng nhiệt の意味は何ですか?
cuồng nhiệt は「熱狂的な」(形容詞)の意味です。熱烈な、情熱的な
cuồng nhiệt の発音は?
cuồng nhiệt は 2 音節で、声調は cuồng: huyền(低く下がる) · nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cuồng nhiệt はよく使われますか?
cuồng nhiệt はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
cuồng nhiệt は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy có tình cảm cuồng nhiệt với âm nhạc.(彼女は音楽に対して熱烈です。);Khán giả cổ vũ cuồng nhiệt cho đội nhà.(観客は主催チームを熱心に応援しました。)。

「cuồng nhiệt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める