YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ngược
ngược
逆
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
1音節 — ngược: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
逆の
反対の
よく使われる組み合わせ
ngược chiều
逆方向
ngược lại
反対
例文
Anh ấy đi ngược chiều.
彼は逆走した。
Kết quả hoàn toàn ngược với dự đoán.
結果は予想と全く逆だった。
この項目で使われている
ngược lại
逆に
lật
裏返す
ngược đãi
虐待する
đếm ngược
カウントダウン
hỏi ngược lại
言い返す
phản ứng ngược
反動
hoàn toàn ngược lại
正反対
関連語
giọng
アクセント
liêm khiết
廉潔
sớm muộn
遅かれ早かれ
những năm gần đây
近年
giữa tháng
中旬
sáng sớm
早朝
よくある質問
「逆」はベトナム語でどう言いますか?
「逆」はベトナム語で ngược です。
ngược の意味は何ですか?
ngược は「逆」(形容詞)の意味です。逆の; 反対の
ngược の発音は?
ngược は 1 音節で、声調は ngược: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngược はよく使われますか?
ngược はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngược は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đi ngược chiều.(彼は逆走した。);Kết quả hoàn toàn ngược với dự đoán.(結果は予想と全く逆だった。)。
「ngược」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store