cứu trợ thiên tai 災害救援 動詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — cứu: sắc(高く上がる) · trợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thiên: ngang(平坦) · tai: ngang(平坦) ?