thành thị và nông thôn
都市と農村
声調 5音節 — thành: huyền(低く下がる) · thị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · và: huyền(低く下がる) · nông: ngang(平坦) · thôn: ngang(平坦) ?
都市と農村
声調 5音節 — thành: huyền(低く下がる) · thị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · và: huyền(低く下がる) · nông: ngang(平坦) · thôn: ngang(平坦) ?