YiWordsYiWords

đa dạng hóa

多様化する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — đa: ngang(平坦) · dạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hóa: sắc(高く上がる) ?

đa dạng hóa 多様化する

意味

よく使われる組み合わせ

đa dạng hóa sản phẩm
製品の多様化
đa dạng hóa nguồn thu nhập
収入の多様化

例文

Công ty đang đa dạng hóa thị trường.
会社は市場を多様化しています。
Chúng ta cần đa dạng hóa sản phẩm.
私たちは製品を多様化する必要があります。

関連語

よくある質問

「多様化する」はベトナム語でどう言いますか?
「多様化する」はベトナム語で đa dạng hóa です。
đa dạng hóa の意味は何ですか?
đa dạng hóa は「多様化する」(動詞)の意味です。多様化する
đa dạng hóa の発音は?
đa dạng hóa は 3 音節で、声調は đa: ngang(平坦) · dạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hóa: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đa dạng hóa はよく使われますか?
đa dạng hóa はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
đa dạng hóa は文でどう使いますか?
例えば:Công ty đang đa dạng hóa thị trường.(会社は市場を多様化しています。);Chúng ta cần đa dạng hóa sản phẩm.(私たちは製品を多様化する必要があります。)。

「đa dạng hóa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める