YiWordsYiWords

đá ngầm

岩礁

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đá: sắc(高く上がる) · ngầm: huyền(低く下がる) ?

đá ngầm 岩礁

意味

よく使われる組み合わせ

đá ngầm nguy hiểm
危険な岩礁
tàu mắc đá ngầm
船が岩礁に乗り上げた

例文

Tàu bị mắc vào đá ngầm.
船が岩礁に乗り上げた。
Khu vực này có nhiều đá ngầm.
この地域には岩礁が多い。

関連語

よくある質問

「岩礁」はベトナム語でどう言いますか?
「岩礁」はベトナム語で đá ngầm です。
đá ngầm の意味は何ですか?
đá ngầm は「岩礁」(名詞)の意味です。海や川の中の岩礁
đá ngầm の発音は?
đá ngầm は 2 音節で、声調は đá: sắc(高く上がる) · ngầm: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đá ngầm はよく使われますか?
đá ngầm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đá ngầm は文でどう使いますか?
例えば:Tàu bị mắc vào đá ngầm.(船が岩礁に乗り上げた。);Khu vực này có nhiều đá ngầm.(この地域には岩礁が多い。)。

「đá ngầm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める