YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
lâu nay
lâu nay
長い間
副詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — lâu: ngang(平坦) · nay: ngang(平坦)
?
意味
長い間
ずっと
よく使われる組み合わせ
lâu nay vẫn vậy
ずっとこうだった
lâu nay tôi không gặp bạn
久しぶりに会ったね
例文
Lâu nay tôi không về quê.
私は長い間故郷に帰っていません。
Lâu nay anh ấy sống ở đây.
彼は長い間ここに住んでいます。
関連語
cây phong
カエデ
nhân sâm
高麗人参
đá ngầm
岩礁
nhai
噛む
góp vốn
出資する
mã hiệu
コードネーム
よくある質問
「長い間」はベトナム語でどう言いますか?
「長い間」はベトナム語で lâu nay です。
lâu nay の意味は何ですか?
lâu nay は「長い間」(副詞)の意味です。長い間; ずっと
lâu nay の発音は?
lâu nay は 2 音節で、声調は lâu: ngang(平坦) · nay: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lâu nay はよく使われますか?
lâu nay はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
lâu nay は文でどう使いますか?
例えば:Lâu nay tôi không về quê.(私は長い間故郷に帰っていません。);Lâu nay anh ấy sống ở đây.(彼は長い間ここに住んでいます。)。
「lâu nay」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store