YiWordsYiWords

lâu nay

長い間

副詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — lâu: ngang(平坦) · nay: ngang(平坦) ?

lâu nay 長い間

意味

よく使われる組み合わせ

lâu nay vẫn vậy
ずっとこうだった
lâu nay tôi không gặp bạn
久しぶりに会ったね

例文

Lâu nay tôi không về quê.
私は長い間故郷に帰っていません。
Lâu nay anh ấy sống ở đây.
彼は長い間ここに住んでいます。

関連語

よくある質問

「長い間」はベトナム語でどう言いますか?
「長い間」はベトナム語で lâu nay です。
lâu nay の意味は何ですか?
lâu nay は「長い間」(副詞)の意味です。長い間; ずっと
lâu nay の発音は?
lâu nay は 2 音節で、声調は lâu: ngang(平坦) · nay: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lâu nay はよく使われますか?
lâu nay はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
lâu nay は文でどう使いますか?
例えば:Lâu nay tôi không về quê.(私は長い間故郷に帰っていません。);Lâu nay anh ấy sống ở đây.(彼は長い間ここに住んでいます。)。

「lâu nay」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める