YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
dân chủ
dân chủ
民主主義
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — dân: ngang(平坦) · chủ: hỏi(下がって上がる)
?
意味
民主主義、民主制度
よく使われる組み合わせ
xã hội dân chủ
民主社会
quyền dân chủ
民主的権利
例文
Chúng ta cần dân chủ trong công việc.
私たちは仕事で民主主義が必要です。
Nước này có nền dân chủ lâu đời.
この国には長い民主主義の伝統があります。
関連語
lãnh tụ
指導者
chiến binh
戦士
quay
回す
giữa kỳ
中間試験
đảng phái
政党
đối lập
対立
よくある質問
「民主主義」はベトナム語でどう言いますか?
「民主主義」はベトナム語で dân chủ です。
dân chủ の意味は何ですか?
dân chủ は「民主主義」(名詞)の意味です。民主主義、民主制度
dân chủ の発音は?
dân chủ は 2 音節で、声調は dân: ngang(平坦) · chủ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dân chủ はよく使われますか?
dân chủ はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
dân chủ は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần dân chủ trong công việc.(私たちは仕事で民主主義が必要です。);Nước này có nền dân chủ lâu đời.(この国には長い民主主義の伝統があります。)。
「dân chủ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store