YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chiến binh
chiến binh
戦士
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chiến: sắc(高く上がる) · binh: ngang(平坦)
?
意味
戦士
よく使われる組み合わせ
chiến binh dũng cảm
勇敢な戦士
chiến binh thép
鉄の戦士
例文
Anh ấy là một chiến binh.
彼は戦士です。
Chiến binh đang bảo vệ đồng đội.
戦士が仲間を守っています。
この項目で使われている
cựu chiến binh
退役軍人
関連語
dân chủ
民主主義
lãnh tụ
指導者
quay
回す
giữa kỳ
中間試験
đảng phái
政党
đối lập
対立
よくある質問
「戦士」はベトナム語でどう言いますか?
「戦士」はベトナム語で chiến binh です。
chiến binh の意味は何ですか?
chiến binh は「戦士」(名詞)の意味です。戦士
chiến binh の発音は?
chiến binh は 2 音節で、声調は chiến: sắc(高く上がる) · binh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chiến binh はよく使われますか?
chiến binh はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
chiến binh は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là một chiến binh.(彼は戦士です。);Chiến binh đang bảo vệ đồng đội.(戦士が仲間を守っています。)。
「chiến binh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store