YiWordsYiWords

dân gian

民間の

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — dân: ngang(平坦) · gian: ngang(平坦) ?

dân gian 民間の

意味

よく使われる組み合わせ

văn hóa dân gian
民間文化
truyện dân gian
民話

例文

Anh ấy thích tìm hiểu văn hóa dân gian.
彼は民間文化に興味がある。
Tôi đã đọc nhiều truyện dân gian.
私は多くの民話を読んだ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「民間の」はベトナム語でどう言いますか?
「民間の」はベトナム語で dân gian です。
dân gian の意味は何ですか?
dân gian は「民間の」(名詞)の意味です。民間、フォーク
dân gian の発音は?
dân gian は 2 音節で、声調は dân: ngang(平坦) · gian: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dân gian はよく使われますか?
dân gian はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
dân gian は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy thích tìm hiểu văn hóa dân gian.(彼は民間文化に興味がある。);Tôi đã đọc nhiều truyện dân gian.(私は多くの民話を読んだ。)。

「dân gian」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める