YiWordsYiWords

truyền thuyết

伝説

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — truyền: huyền(低く下がる) · thuyết: sắc(高く上がる) ?

truyền thuyết 伝説

意味

よく使われる組み合わせ

truyền thuyết dân gian
民間伝説
truyền thuyết cổ xưa
古代伝説

例文

Đó chỉ là truyền thuyết thôi.
それはただの伝説です。
Tôi thích nghe truyền thuyết.
私は伝説を聞くのが好きです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「伝説」はベトナム語でどう言いますか?
「伝説」はベトナム語で truyền thuyết です。
truyền thuyết の意味は何ですか?
truyền thuyết は「伝説」(名詞)の意味です。伝説
truyền thuyết の発音は?
truyền thuyết は 2 音節で、声調は truyền: huyền(低く下がる) · thuyết: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
truyền thuyết はよく使われますか?
truyền thuyết はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
truyền thuyết は文でどう使いますか?
例えば:Đó chỉ là truyền thuyết thôi.(それはただの伝説です。);Tôi thích nghe truyền thuyết.(私は伝説を聞くのが好きです。)。

「truyền thuyết」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める