YiWordsYiWords

đàn hồi

弾性

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — đàn: huyền(低く下がる) · hồi: huyền(低く下がる) ?

đàn hồi 弾性

意味

よく使われる組み合わせ

độ đàn hồi
弾力性の度合い
chất liệu đàn hồi
弾力性のある素材

例文

Vải này có đàn hồi tốt.
この布は弾力性が良い。
Đàn hồi giúp vật trở lại hình dạng ban đầu.
弾力性が物体を元に戻す。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「弾性」はベトナム語でどう言いますか?
「弾性」はベトナム語で đàn hồi です。
đàn hồi の意味は何ですか?
đàn hồi は「弾性」(名詞)の意味です。弾力性、伸縮性
đàn hồi の発音は?
đàn hồi は 2 音節で、声調は đàn: huyền(低く下がる) · hồi: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đàn hồi はよく使われますか?
đàn hồi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
đàn hồi は文でどう使いますか?
例えば:Vải này có đàn hồi tốt.(この布は弾力性が良い。);Đàn hồi giúp vật trở lại hình dạng ban đầu.(弾力性が物体を元に戻す。)。

「đàn hồi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める