YiWordsYiWords

dân thường

一般市民

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — dân: ngang(平坦) · thường: huyền(低く下がる) ?

dân thường 一般市民

意味

よく使われる組み合わせ

dân thường vô tội
無実の民間人
bảo vệ dân thường
民間人を守る

例文

Dân thường không liên quan đến vụ việc.
民間人は事件に関係ない。
Quân đội giúp đỡ dân thường.
軍隊は民間人を助ける。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「一般市民」はベトナム語でどう言いますか?
「一般市民」はベトナム語で dân thường です。
dân thường の意味は何ですか?
dân thường は「一般市民」(名詞)の意味です。民間人、一般市民
dân thường の発音は?
dân thường は 2 音節で、声調は dân: ngang(平坦) · thường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dân thường はよく使われますか?
dân thường はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
dân thường は文でどう使いますか?
例えば:Dân thường không liên quan đến vụ việc.(民間人は事件に関係ない。);Quân đội giúp đỡ dân thường.(軍隊は民間人を助ける。)。

「dân thường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める