YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
dân thường
dân thường
一般市民
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — dân: ngang(平坦) · thường: huyền(低く下がる)
?
意味
民間人、一般市民
よく使われる組み合わせ
dân thường vô tội
無実の民間人
bảo vệ dân thường
民間人を守る
例文
Dân thường không liên quan đến vụ việc.
民間人は事件に関係ない。
Quân đội giúp đỡ dân thường.
軍隊は民間人を助ける。
この項目で使われている
thảm sát
虐殺
関連語
việc riêng
私事
lực lượng đặc nhiệm
特殊部隊
chiến tranh thế giới
世界大戦
uy quyền
権威
đồng lòng hợp sức
力を合わせる
tình hình quốc gia
国情
よくある質問
「一般市民」はベトナム語でどう言いますか?
「一般市民」はベトナム語で dân thường です。
dân thường の意味は何ですか?
dân thường は「一般市民」(名詞)の意味です。民間人、一般市民
dân thường の発音は?
dân thường は 2 音節で、声調は dân: ngang(平坦) · thường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dân thường はよく使われますか?
dân thường はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
dân thường は文でどう使いますか?
例えば:Dân thường không liên quan đến vụ việc.(民間人は事件に関係ない。);Quân đội giúp đỡ dân thường.(軍隊は民間人を助ける。)。
「dân thường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store