YiWordsYiWords

lực lượng đặc nhiệm

特殊部隊

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — lực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đặc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

lực lượng đặc nhiệm 特殊部隊

意味

よく使われる組み合わせ

lực lượng đặc nhiệm chống khủng bố
対テロ特殊部隊
huấn luyện lực lượng đặc nhiệm
特殊部隊訓練

例文

Lực lượng đặc nhiệm được điều động khẩn cấp.
特殊部隊が緊急出動した。
Họ là thành viên lực lượng đặc nhiệm.
彼らは特殊部隊のメンバーです。

関連語

よくある質問

「特殊部隊」はベトナム語でどう言いますか?
「特殊部隊」はベトナム語で lực lượng đặc nhiệm です。
lực lượng đặc nhiệm の意味は何ですか?
lực lượng đặc nhiệm は「特殊部隊」(名詞)の意味です。特殊任務を遂行する精鋭部隊
lực lượng đặc nhiệm の発音は?
lực lượng đặc nhiệm は 4 音節で、声調は lực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đặc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhiệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lực lượng đặc nhiệm はよく使われますか?
lực lượng đặc nhiệm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
lực lượng đặc nhiệm は文でどう使いますか?
例えば:Lực lượng đặc nhiệm được điều động khẩn cấp.(特殊部隊が緊急出動した。);Họ là thành viên lực lượng đặc nhiệm.(彼らは特殊部隊のメンバーです。)。

「lực lượng đặc nhiệm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める