YiWordsYiWords

đánh đơn

シングルス

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — đánh: sắc(高く上がる) · đơn: ngang(平坦) ?

đánh đơn シングルス

意味

よく使われる組み合わせ

trận đánh đơn
シングルスの試合
vận động viên đánh đơn
シングルス選手

例文

Anh ấy tham gia đánh đơn.
彼はシングルスに出場した。
Giải này chỉ có đánh đơn.
この大会はシングルスしかない。

関連語

よくある質問

「シングルス」はベトナム語でどう言いますか?
「シングルス」はベトナム語で đánh đơn です。
đánh đơn の意味は何ですか?
đánh đơn は「シングルス」(名詞)の意味です。シングルスの試合、特にスポーツで
đánh đơn の発音は?
đánh đơn は 2 音節で、声調は đánh: sắc(高く上がる) · đơn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đánh đơn は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy tham gia đánh đơn.(彼はシングルスに出場した。);Giải này chỉ có đánh đơn.(この大会はシングルスしかない。)。

「đánh đơn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める