YiWordsYiWords

một hàng

一列

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hàng: huyền(低く下がる) ?

một hàng 一列

意味

よく使われる組み合わせ

xếp thành một hàng
一列に並べる
đứng một hàng
一列に立つ

例文

Các em đứng thành một hàng.
子供たちが一列に並んだ。
Ghế được xếp một hàng.
椅子が一列に並んでいる。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「一列」はベトナム語でどう言いますか?
「一列」はベトナム語で một hàng です。
một hàng の意味は何ですか?
một hàng は「一列」(名詞)の意味です。一列(人や物が並んだ列)
một hàng の発音は?
một hàng は 2 音節で、声調は một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hàng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
một hàng はよく使われますか?
một hàng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
một hàng は文でどう使いますか?
例えば:Các em đứng thành một hàng.(子供たちが一列に並んだ。);Ghế được xếp một hàng.(椅子が一列に並んでいる。)。

「một hàng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める