YiWordsYiWords

đánh răng

歯を磨く

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — đánh: sắc(高く上がる) · răng: ngang(平坦) ?

đánh răng 歯を磨く

意味

よく使われる組み合わせ

đánh răng buổi sáng
朝歯を磨く
đánh răng sạch sẽ
きちんと歯を磨く

例文

Tôi đánh răng mỗi ngày.
私は毎日歯を磨きます。
Nhớ đánh răng trước khi đi ngủ.
寝る前に歯を磨くのを忘れないで。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「歯を磨く」はベトナム語でどう言いますか?
「歯を磨く」はベトナム語で đánh răng です。
đánh răng の意味は何ですか?
đánh răng は「歯を磨く」(動詞)の意味です。歯を磨く
đánh răng の発音は?
đánh răng は 2 音節で、声調は đánh: sắc(高く上がる) · răng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đánh răng はよく使われますか?
đánh răng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
đánh răng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đánh răng mỗi ngày.(私は毎日歯を磨きます。);Nhớ đánh răng trước khi đi ngủ.(寝る前に歯を磨くのを忘れないで。)。

「đánh răng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める