YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
danh thiếp
danh thiếp
名刺
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — danh: ngang(平坦) · thiếp: sắc(高く上がる)
?
意味
名刺
よく使われる組み合わせ
trao danh thiếp
名刺を渡す
in danh thiếp
名刺を印刷する
例文
Anh ấy đưa tôi một tấm danh thiếp.
彼は私に名刺をくれた。
Tôi cần in danh thiếp mới.
新しい名刺を印刷する必要がある。
関連語
tuyển chọn
選抜する
tiết kiệm tiền
お金を節約する
cửa sổ
窓
đô thị
都市
thích hợp
適切な
xoay
回転する
よくある質問
「名刺」はベトナム語でどう言いますか?
「名刺」はベトナム語で danh thiếp です。
danh thiếp の意味は何ですか?
danh thiếp は「名刺」(名詞)の意味です。名刺
danh thiếp の発音は?
danh thiếp は 2 音節で、声調は danh: ngang(平坦) · thiếp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
danh thiếp はよく使われますか?
danh thiếp はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
danh thiếp は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đưa tôi một tấm danh thiếp.(彼は私に名刺をくれた。);Tôi cần in danh thiếp mới.(新しい名刺を印刷する必要がある。)。
「danh thiếp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store