YiWordsYiWords

thích hợp

適切な

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — thích: sắc(高く上がる) · hợp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thích hợp 適切な

意味

よく使われる組み合わせ

thời điểm thích hợp
適切なタイミング
biện pháp thích hợp
適切な方法

例文

Đây là giải pháp thích hợp.
これは適切な解決方法です。
Chọn thời điểm thích hợp để nói chuyện.
話すのにふさわしい時間を選ぶ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「適切な」はベトナム語でどう言いますか?
「適切な」はベトナム語で thích hợp です。
thích hợp の意味は何ですか?
thích hợp は「適切な」(形容詞)の意味です。適切な、ふさわしい
thích hợp の発音は?
thích hợp は 2 音節で、声調は thích: sắc(高く上がる) · hợp: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thích hợp はよく使われますか?
thích hợp はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
thích hợp は文でどう使いますか?
例えば:Đây là giải pháp thích hợp.(これは適切な解決方法です。);Chọn thời điểm thích hợp để nói chuyện.(話すのにふさわしい時間を選ぶ。)。

「thích hợp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める