YiWordsYiWords

dao động

変動する

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — dao: ngang(平坦) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

dao động 変動する

意味

よく使われる組み合わせ

giá cả dao động
価格の変動
tâm trạng dao động
感情の変動

例文

Giá vàng dao động mạnh hôm nay.
今日は金の価格が大きく変動した。
Anh ấy dễ dao động trước ý kiến người khác.
彼は他人の意見に影響されやすい。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「変動する」はベトナム語でどう言いますか?
「変動する」はベトナム語で dao động です。
dao động の意味は何ですか?
dao động は「変動する」(動詞)の意味です。変動する、上下する
dao động の発音は?
dao động は 2 音節で、声調は dao: ngang(平坦) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dao động はよく使われますか?
dao động はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
dao động は文でどう使いますか?
例えば:Giá vàng dao động mạnh hôm nay.(今日は金の価格が大きく変動した。);Anh ấy dễ dao động trước ý kiến người khác.(彼は他人の意見に影響されやすい。)。

「dao động」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める