dắt đi dạo 散歩させる 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — dắt: sắc(高く上がる) · đi: ngang(平坦) · dạo: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?