YiWordsYiWords

đặt nền móng

基礎を築く

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — đặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nền: huyền(低く下がる) · móng: sắc(高く上がる) ?

đặt nền móng 基礎を築く

意味

よく使われる組み合わせ

đặt nền móng vững chắc
堅固な基礎を築く
đặt nền móng cho sự phát triển
発展の基礎を築く

例文

Chúng ta cần đặt nền móng cho dự án.
私たちはプロジェクトの基礎を築く必要がある。
Giáo dục đặt nền móng cho tương lai.
教育は未来の土台を作る。

関連語

よくある質問

「基礎を築く」はベトナム語でどう言いますか?
「基礎を築く」はベトナム語で đặt nền móng です。
đặt nền móng の意味は何ですか?
đặt nền móng は「基礎を築く」(動詞)の意味です。基礎を築く; 土台を作る
đặt nền móng の発音は?
đặt nền móng は 3 音節で、声調は đặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nền: huyền(低く下がる) · móng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đặt nền móng はよく使われますか?
đặt nền móng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
đặt nền móng は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần đặt nền móng cho dự án.(私たちはプロジェクトの基礎を築く必要がある。);Giáo dục đặt nền móng cho tương lai.(教育は未来の土台を作る。)。

「đặt nền móng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める