YiWordsYiWords

hỗ trợ lẫn nhau

相互扶助

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — hỗ: ngã(詰まった上昇) · trợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lẫn: ngã(詰まった上昇) · nhau: ngang(平坦) ?

hỗ trợ lẫn nhau 相互扶助

意味

よく使われる組み合わせ

hỗ trợ lẫn nhau trong công việc
仕事で助け合う
hỗ trợ lẫn nhau khi khó khăn
困難な時に助け合う

例文

Chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau.
私たちは互いに助け合うべきです。
Các thành viên hỗ trợ lẫn nhau rất tốt.
メンバーはよく助け合った。

関連語

よくある質問

「相互扶助」はベトナム語でどう言いますか?
「相互扶助」はベトナム語で hỗ trợ lẫn nhau です。
hỗ trợ lẫn nhau の意味は何ですか?
hỗ trợ lẫn nhau は「相互扶助」(動詞)の意味です。互いに助け合う
hỗ trợ lẫn nhau の発音は?
hỗ trợ lẫn nhau は 4 音節で、声調は hỗ: ngã(詰まった上昇) · trợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lẫn: ngã(詰まった上昇) · nhau: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hỗ trợ lẫn nhau はよく使われますか?
hỗ trợ lẫn nhau はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hỗ trợ lẫn nhau は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau.(私たちは互いに助け合うべきです。);Các thành viên hỗ trợ lẫn nhau rất tốt.(メンバーはよく助け合った。)。

「hỗ trợ lẫn nhau」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める