đất nông nghiệp 農地 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — đất: sắc(高く上がる) · nông: ngang(平坦) · nghiệp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?