YiWordsYiWords

thuốc bảo vệ thực vật

農薬

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 5音節 — thuốc: sắc(高く上がる) · bảo: hỏi(下がって上がる) · vệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vật: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thuốc bảo vệ thực vật 農薬

意味

よく使われる組み合わせ

phun thuốc bảo vệ thực vật
農薬を散布する
loại thuốc bảo vệ thực vật
農薬の種類

例文

Nông dân sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
農家は農薬を使う。
Thuốc bảo vệ thực vật cần dùng đúng liều lượng.
農薬は適量を使う必要がある。

関連語

よくある質問

「農薬」はベトナム語でどう言いますか?
「農薬」はベトナム語で thuốc bảo vệ thực vật です。
thuốc bảo vệ thực vật の意味は何ですか?
thuốc bảo vệ thực vật は「農薬」(名詞)の意味です。農作物の病害虫を防ぐための化学薬品、農薬
thuốc bảo vệ thực vật の発音は?
thuốc bảo vệ thực vật は 5 音節で、声調は thuốc: sắc(高く上がる) · bảo: hỏi(下がって上がる) · vệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vật: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thuốc bảo vệ thực vật は文でどう使いますか?
例えば:Nông dân sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.(農家は農薬を使う。);Thuốc bảo vệ thực vật cần dùng đúng liều lượng.(農薬は適量を使う必要がある。)。

「thuốc bảo vệ thực vật」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める