YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
dây điện
dây điện
電線
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — dây: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
電流を通す導線
よく使われる組み合わせ
dây điện thoại
電話線
dây điện ngầm
ケーブル線
例文
Dây điện bị đứt rồi.
電線が切れた。
Cẩn thận khi chạm vào dây điện.
電線に触るときは注意してください。
この項目で使われている
dây
ひも
đồng
銅
関連語
đồng hành
付き添う
thất tình
失恋する
bánh răng
歯車
giấy thông hành
通行証
băng từ
磁気テープ
truyền hình vệ tinh
衛星テレビ
よくある質問
「電線」はベトナム語でどう言いますか?
「電線」はベトナム語で dây điện です。
dây điện の意味は何ですか?
dây điện は「電線」(名詞)の意味です。電流を通す導線
dây điện の発音は?
dây điện は 2 音節で、声調は dây: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dây điện はよく使われますか?
dây điện はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
dây điện は文でどう使いますか?
例えば:Dây điện bị đứt rồi.(電線が切れた。);Cẩn thận khi chạm vào dây điện.(電線に触るときは注意してください。)。
「dây điện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store