YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đề tài
đề tài
テーマ
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đề: huyền(低く下がる) · tài: huyền(低く下がる)
?
意味
課題、トピック
よく使われる組み合わせ
đề tài nghiên cứu
研究課題
đề tài luận văn
論文の課題
例文
Tôi đang chọn đề tài cho luận văn.
私は論文の課題を選んでいる。
Đề tài này rất thú vị.
この課題はとても面白い。
この項目で使われている
nghiên cứu khoa học
科学研究
zhihu
知乎
関連語
hóa học
化学
khích lệ
励ます
tặng
贈る
một câu
文
hoặc là
または
mi-li-mét
ミリメートル
よくある質問
「テーマ」はベトナム語でどう言いますか?
「テーマ」はベトナム語で đề tài です。
đề tài の意味は何ですか?
đề tài は「テーマ」(名詞)の意味です。課題、トピック
đề tài の発音は?
đề tài は 2 音節で、声調は đề: huyền(低く下がる) · tài: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đề tài はよく使われますか?
đề tài はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
đề tài は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đang chọn đề tài cho luận văn.(私は論文の課題を選んでいる。);Đề tài này rất thú vị.(この課題はとても面白い。)。
「đề tài」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store