YiWordsYiWords

nghiên cứu khoa học

科学研究

CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) · khoa: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nghiên cứu khoa học 科学研究

意味

よく使われる組み合わせ

đề tài nghiên cứu khoa học
研究課題
nhóm nghiên cứu khoa học
研究グループ

例文

Anh ấy đang làm nghiên cứu khoa học.
彼は今、科学研究をしている。
Nghiên cứu khoa học giúp phát triển xã hội.
科学研究は社会の発展に役立つ。

関連語

よくある質問

「科学研究」はベトナム語でどう言いますか?
「科学研究」はベトナム語で nghiên cứu khoa học です。
nghiên cứu khoa học の意味は何ですか?
nghiên cứu khoa học は「科学研究」(句)の意味です。科学研究を行う
nghiên cứu khoa học の発音は?
nghiên cứu khoa học は 4 音節で、声調は nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) · khoa: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghiên cứu khoa học はよく使われますか?
nghiên cứu khoa học はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nghiên cứu khoa học は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đang làm nghiên cứu khoa học.(彼は今、科学研究をしている。);Nghiên cứu khoa học giúp phát triển xã hội.(科学研究は社会の発展に役立つ。)。

「nghiên cứu khoa học」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める