YiWordsYiWords

đèn giao thông

信号機

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — đèn: huyền(低く下がる) · giao: ngang(平坦) · thông: ngang(平坦) ?

đèn giao thông 信号機

意味

よく使われる組み合わせ

đèn đỏ
赤信号
đèn xanh
青信号

例文

Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.
信号が赤になりました。
Hãy dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
赤信号のときは止まってください。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「信号機」はベトナム語でどう言いますか?
「信号機」はベトナム語で đèn giao thông です。
đèn giao thông の意味は何ですか?
đèn giao thông は「信号機」(名詞)の意味です。信号機
đèn giao thông の発音は?
đèn giao thông は 3 音節で、声調は đèn: huyền(低く下がる) · giao: ngang(平坦) · thông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đèn giao thông はよく使われますか?
đèn giao thông はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
đèn giao thông は文でどう使いますか?
例えば:Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.(信号が赤になりました。);Hãy dừng lại khi đèn giao thông đỏ.(赤信号のときは止まってください。)。

「đèn giao thông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める