YiWordsYiWords

tín hiệu

信号

名詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — tín: sắc(高く上がる) · hiệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tín hiệu 信号

意味

よく使われる組み合わせ

tín hiệu đèn giao thông
交通信号
tín hiệu điện thoại
携帯信号

例文

Tôi không nhận được tín hiệu điện thoại.
携帯の信号が届かない。
Đèn đỏ là tín hiệu dừng lại.
赤信号は止まれのサインです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「信号」はベトナム語でどう言いますか?
「信号」はベトナム語で tín hiệu です。
tín hiệu の意味は何ですか?
tín hiệu は「信号」(名詞)の意味です。信号
tín hiệu の発音は?
tín hiệu は 2 音節で、声調は tín: sắc(高く上がる) · hiệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tín hiệu はよく使われますか?
tín hiệu はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
tín hiệu は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không nhận được tín hiệu điện thoại.(携帯の信号が届かない。);Đèn đỏ là tín hiệu dừng lại.(赤信号は止まれのサインです。)。

「tín hiệu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める