YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đi cùng
đi cùng
付き添う
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đi: ngang(平坦) · cùng: huyền(低く下がる)
?
意味
付き添う
よく使われる組み合わせ
đi cùng bạn
友達に付き添う
đi cùng gia đình
家族に付き添う
例文
Tôi sẽ đi cùng bạn đến bệnh viện.
私が病院に付き添います。
Anh ấy đi cùng mẹ đến trường.
彼は母親と一緒に学校へ行った。
この項目で使われている
vệ sĩ
ボディーガード
ép buộc
強制する
関連語
ám chỉ
ほのめかす
học thuật
学術的
trong thời gian
期間中
thứ Năm
木曜日
tranh cãi
議論する
ngắt lời
遮る
よくある質問
「付き添う」はベトナム語でどう言いますか?
「付き添う」はベトナム語で đi cùng です。
đi cùng の意味は何ですか?
đi cùng は「付き添う」(動詞)の意味です。付き添う
đi cùng の発音は?
đi cùng は 2 音節で、声調は đi: ngang(平坦) · cùng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đi cùng はよく使われますか?
đi cùng はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
đi cùng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi sẽ đi cùng bạn đến bệnh viện.(私が病院に付き添います。);Anh ấy đi cùng mẹ đến trường.(彼は母親と一緒に学校へ行った。)。
「đi cùng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store