YiWordsYiWords

di nguyện

遺言

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — di: ngang(平坦) · nguyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

di nguyện 遺言

意味

よく使われる組み合わせ

thực hiện di nguyện
遺志を叶える
di nguyện cuối cùng
最後の遺志

例文

Gia đình cố gắng thực hiện di nguyện của ông.
家族は彼の遺願を叶えようと努力した。
Di nguyện của bà là giúp đỡ trẻ em nghèo.
彼女の遺願は貧しい子供たちを助けることだった。

関連語

よくある質問

「遺言」はベトナム語でどう言いますか?
「遺言」はベトナム語で di nguyện です。
di nguyện の意味は何ですか?
di nguyện は「遺言」(名詞)の意味です。最期の願い; 死ぬ前の願い
di nguyện の発音は?
di nguyện は 2 音節で、声調は di: ngang(平坦) · nguyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
di nguyện はよく使われますか?
di nguyện はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
di nguyện は文でどう使いますか?
例えば:Gia đình cố gắng thực hiện di nguyện của ông.(家族は彼の遺願を叶えようと努力した。);Di nguyện của bà là giúp đỡ trẻ em nghèo.(彼女の遺願は貧しい子供たちを助けることだった。)。

「di nguyện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める