YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
di nguyện
di nguyện
遺言
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — di: ngang(平坦) · nguyện: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
最期の願い
死ぬ前の願い
よく使われる組み合わせ
thực hiện di nguyện
遺志を叶える
di nguyện cuối cùng
最後の遺志
例文
Gia đình cố gắng thực hiện di nguyện của ông.
家族は彼の遺願を叶えようと努力した。
Di nguyện của bà là giúp đỡ trẻ em nghèo.
彼女の遺願は貧しい子供たちを助けることだった。
関連語
dở khóc dở cười
苦笑い
khó chịu nổi
耐えがたい
rụng
落ちる
mới mẻ
斬新な
vận chuyển đường biển
海運
dưỡng sinh
養生
よくある質問
「遺言」はベトナム語でどう言いますか?
「遺言」はベトナム語で di nguyện です。
di nguyện の意味は何ですか?
di nguyện は「遺言」(名詞)の意味です。最期の願い; 死ぬ前の願い
di nguyện の発音は?
di nguyện は 2 音節で、声調は di: ngang(平坦) · nguyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
di nguyện はよく使われますか?
di nguyện はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
di nguyện は文でどう使いますか?
例えば:Gia đình cố gắng thực hiện di nguyện của ông.(家族は彼の遺願を叶えようと努力した。);Di nguyện của bà là giúp đỡ trẻ em nghèo.(彼女の遺願は貧しい子供たちを助けることだった。)。
「di nguyện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store