địa chỉ web ウェブアドレス 名詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — địa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chỉ: hỏi(下がって上がる) · web: ngang(平坦) ?