YiWordsYiWords

thỉnh thoảng

時々

副詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — thỉnh: hỏi(下がって上がる) · thoảng: hỏi(下がって上がる) ?

thỉnh thoảng 時々

意味

よく使われる組み合わせ

thỉnh thoảng đi du lịch
時々旅行に行く
thỉnh thoảng gặp bạn
時々友達に会う

例文

Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.
私は時々映画を見に行きます。
Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè.
夏はたまに雨が降ります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「時々」はベトナム語でどう言いますか?
「時々」はベトナム語で thỉnh thoảng です。
thỉnh thoảng の意味は何ですか?
thỉnh thoảng は「時々」(副詞)の意味です。時々; たまに; 時折
thỉnh thoảng の発音は?
thỉnh thoảng は 2 音節で、声調は thỉnh: hỏi(下がって上がる) · thoảng: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thỉnh thoảng はよく使われますか?
thỉnh thoảng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
thỉnh thoảng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.(私は時々映画を見に行きます。);Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè.(夏はたまに雨が降ります。)。

「thỉnh thoảng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める