YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
điểm khó
điểm khó
難点
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — điểm: hỏi(下がって上がる) · khó: sắc(高く上がる)
?
意味
難点
解決しにくい問題
よく使われる組み合わせ
điểm khó trong bài toán
問題の難点
điểm khó cần vượt qua
突破すべき難点
例文
Đây là điểm khó của bài tập.
これは問題の難点です。
Chúng ta hãy cùng giải quyết điểm khó này.
一緒にこの難点を解決しましょう。
関連語
giấy phép
許可証
đắm chìm
没頭する
hạn hán
干ばつ
thủy lợi
水利
tổ
巣
tăng nhiệt độ
温度を上げる
よくある質問
「難点」はベトナム語でどう言いますか?
「難点」はベトナム語で điểm khó です。
điểm khó の意味は何ですか?
điểm khó は「難点」(名詞)の意味です。難点; 解決しにくい問題
điểm khó の発音は?
điểm khó は 2 音節で、声調は điểm: hỏi(下がって上がる) · khó: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
điểm khó はよく使われますか?
điểm khó はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
điểm khó は文でどう使いますか?
例えば:Đây là điểm khó của bài tập.(これは問題の難点です。);Chúng ta hãy cùng giải quyết điểm khó này.(一緒にこの難点を解決しましょう。)。
「điểm khó」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store