tăng nhiệt độ 温度を上げる 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — tăng: ngang(平坦) · nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?