điện tâm đồ 心電図 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tâm: ngang(平坦) · đồ: huyền(低く下がる) ?