YiWordsYiWords

diễn tập

演習

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — diễn: ngã(詰まった上昇) · tập: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

diễn tập 演習

意味

よく使われる組み合わせ

diễn tập phòng cháy chữa cháy
消防訓練
diễn tập quân sự
軍事演習

例文

Họ diễn tập phòng cháy chữa cháy mỗi năm.
彼らは毎年消防訓練を行う。
Quân đội đang diễn tập ngoài thao trường.
軍隊はグラウンドで演習している。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「演習」はベトナム語でどう言いますか?
「演習」はベトナム語で diễn tập です。
diễn tập の意味は何ですか?
diễn tập は「演習」(動詞)の意味です。訓練する、演習する
diễn tập の発音は?
diễn tập は 2 音節で、声調は diễn: ngã(詰まった上昇) · tập: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
diễn tập はよく使われますか?
diễn tập はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
diễn tập は文でどう使いますか?
例えば:Họ diễn tập phòng cháy chữa cháy mỗi năm.(彼らは毎年消防訓練を行う。);Quân đội đang diễn tập ngoài thao trường.(軍隊はグラウンドで演習している。)。

「diễn tập」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める