YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
diễn tập
diễn tập
演習
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — diễn: ngã(詰まった上昇) · tập: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
訓練する、演習する
よく使われる組み合わせ
diễn tập phòng cháy chữa cháy
消防訓練
diễn tập quân sự
軍事演習
例文
Họ diễn tập phòng cháy chữa cháy mỗi năm.
彼らは毎年消防訓練を行う。
Quân đội đang diễn tập ngoài thao trường.
軍隊はグラウンドで演習している。
この項目で使われている
tập dượt
リハーサルする
関連語
cương lĩnh
綱領
cửa hàng chuyên doanh
専門店
vũ trụ
宇宙
ngày qua ngày
日々
ủy viên
委員
liên bang
連邦
よくある質問
「演習」はベトナム語でどう言いますか?
「演習」はベトナム語で diễn tập です。
diễn tập の意味は何ですか?
diễn tập は「演習」(動詞)の意味です。訓練する、演習する
diễn tập の発音は?
diễn tập は 2 音節で、声調は diễn: ngã(詰まった上昇) · tập: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
diễn tập はよく使われますか?
diễn tập はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
diễn tập は文でどう使いますか?
例えば:Họ diễn tập phòng cháy chữa cháy mỗi năm.(彼らは毎年消防訓練を行う。);Quân đội đang diễn tập ngoài thao trường.(軍隊はグラウンドで演習している。)。
「diễn tập」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store