YiWordsYiWords

ngày qua ngày

日々

CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — ngày: huyền(低く下がる) · qua: ngang(平坦) · ngày: huyền(低く下がる) ?

ngày qua ngày 日々

意味

例文

Anh ấy làm việc ngày qua ngày.
彼は日々働いている。
Ngày qua ngày, mọi thứ không thay đổi.
日々、何も変わらない。

関連語

よくある質問

「日々」はベトナム語でどう言いますか?
「日々」はベトナム語で ngày qua ngày です。
ngày qua ngày の意味は何ですか?
ngày qua ngày は「日々」(句)の意味です。日々、絶え間なく
ngày qua ngày の発音は?
ngày qua ngày は 3 音節で、声調は ngày: huyền(低く下がる) · qua: ngang(平坦) · ngày: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngày qua ngày はよく使われますか?
ngày qua ngày はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngày qua ngày は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy làm việc ngày qua ngày.(彼は日々働いている。);Ngày qua ngày, mọi thứ không thay đổi.(日々、何も変わらない。)。

「ngày qua ngày」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める