YiWordsYiWords

diễn viên chính

主演

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — diễn: ngã(詰まった上昇) · viên: ngang(平坦) · chính: sắc(高く上がる) ?

diễn viên chính 主演

意味

よく使われる組み合わせ

diễn viên chính nam
男主演
diễn viên chính nữ
女主演

例文

Anh ấy là diễn viên chính của bộ phim.
彼はこの映画の主演です。
Diễn viên chính diễn xuất rất tốt.
主演の演技はとても良かった。

関連語

よくある質問

「主演」はベトナム語でどう言いますか?
「主演」はベトナム語で diễn viên chính です。
diễn viên chính の意味は何ですか?
diễn viên chính は「主演」(名詞)の意味です。主演、主役俳優
diễn viên chính の発音は?
diễn viên chính は 3 音節で、声調は diễn: ngã(詰まった上昇) · viên: ngang(平坦) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
diễn viên chính はよく使われますか?
diễn viên chính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
diễn viên chính は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là diễn viên chính của bộ phim.(彼はこの映画の主演です。);Diễn viên chính diễn xuất rất tốt.(主演の演技はとても良かった。)。

「diễn viên chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める