YiWordsYiWords

dự phòng

予備

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phòng: huyền(低く下がる) ?

dự phòng 予備

意味

よく使われる組み合わせ

kế hoạch dự phòng
予備プラン
thiết bị dự phòng
予備機器

例文

Chúng tôi có thiết bị dự phòng.
予備の機器があります。
Luôn cần một kế hoạch dự phòng.
常に予備のプランが必要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「予備」はベトナム語でどう言いますか?
「予備」はベトナム語で dự phòng です。
dự phòng の意味は何ですか?
dự phòng は「予備」(名詞)の意味です。予備の品や対策
dự phòng の発音は?
dự phòng は 2 音節で、声調は dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phòng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dự phòng はよく使われますか?
dự phòng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
dự phòng は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi có thiết bị dự phòng.(予備の機器があります。);Luôn cần một kế hoạch dự phòng.(常に予備のプランが必要です。)。

「dự phòng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める