YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
diễn viên
diễn viên
俳優
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — diễn: ngã(詰まった上昇) · viên: ngang(平坦)
?
意味
俳優
よく使われる組み合わせ
diễn viên điện ảnh
映画俳優
diễn viên kịch
舞台俳優
例文
Cô ấy là diễn viên nổi tiếng.
彼女は有名な俳優です。
Tôi muốn trở thành diễn viên.
私は俳優になりたいです。
この項目で使われている
vai phụ
脇役
hài kịch
喜劇
kịch nói
演劇
Kinh kịch
京劇
phim hành động
アクション映画
diễn viên chính
主演
diễn viên điện ảnh
映画スター
đóng thế
スタントマン
関連語
câu chuyện
物語
sáng tác
作曲する
điện ảnh và truyền hình
映画とテレビ
mở
開ける
cao
高い
đồ chơi
おもちゃ
よくある質問
「俳優」はベトナム語でどう言いますか?
「俳優」はベトナム語で diễn viên です。
diễn viên の意味は何ですか?
diễn viên は「俳優」(名詞)の意味です。俳優
diễn viên の発音は?
diễn viên は 2 音節で、声調は diễn: ngã(詰まった上昇) · viên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
diễn viên はよく使われますか?
diễn viên はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
diễn viên は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy là diễn viên nổi tiếng.(彼女は有名な俳優です。);Tôi muốn trở thành diễn viên.(私は俳優になりたいです。)。
「diễn viên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store