YiWordsYiWords

của hồi môn

持参金

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — của: hỏi(下がって上がる) · hồi: huyền(低く下がる) · môn: ngang(平坦) ?

của hồi môn 持参金

意味

よく使われる組み合わせ

cho của hồi môn
持参金を渡す
nhận của hồi môn
持参金を受け取る

例文

Cô dâu được cha mẹ cho nhiều của hồi môn.
花嫁は両親から多くの持参金を受け取った。
Của hồi môn là truyền thống lâu đời.
持参金は古くからの伝統です。

関連語

よくある質問

「持参金」はベトナム語でどう言いますか?
「持参金」はベトナム語で của hồi môn です。
của hồi môn の意味は何ですか?
của hồi môn は「持参金」(名詞)の意味です。持参金、嫁入り道具
của hồi môn の発音は?
của hồi môn は 3 音節で、声調は của: hỏi(下がって上がる) · hồi: huyền(低く下がる) · môn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
của hồi môn はよく使われますか?
của hồi môn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
của hồi môn は文でどう使いますか?
例えば:Cô dâu được cha mẹ cho nhiều của hồi môn.(花嫁は両親から多くの持参金を受け取った。);Của hồi môn là truyền thống lâu đời.(持参金は古くからの伝統です。)。

「của hồi môn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める